Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防災林
[Phòng Tai Lâm]
ぼうさいりん
🔊
Danh từ chung
rừng phòng chống thiên tai
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
林
Lâm
rừng cây; rừng