防災とボランティアの日 [Phòng Tai Nhật]
ぼうさいとボランティアのひ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Ngày tình nguyện ứng phó thiên tai
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Ngày tình nguyện ứng phó thiên tai