Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防潜網
[Phòng 潜 Võng]
ぼうせんもう
🔊
Danh từ chung
lưới chống tàu ngầm
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
潜
lặn; giấu
網
Võng
lưới; mạng lưới