Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防汚
[Phòng Ô]
ぼうお
🔊
Danh từ chung
Chống bám bẩn
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục