防水板 [Phòng Thủy Bản]
ぼうすいばん
Danh từ chung
rào chắn chống nước; tấm bảo vệ lũ lụt; tấm chống thấm
🔗 止水板
Danh từ chung
rào chắn chống nước; tấm bảo vệ lũ lụt; tấm chống thấm
🔗 止水板