防水時計 [Phòng Thủy Thời Kế]

ぼうすいどけい

Danh từ chung

đồng hồ chống nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この時計とけい防水ぼうすいです。
Chiếc đồng hồ này là chống nước.
この時計とけい防水ぼうすい仕様しようです。
Chiếc đồng hồ này chống nước.
わたし時計とけい防水ぼうすいになっています。
Chiếc đồng hồ của tôi có khả năng chống nước.