Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防止法
[Phòng Chỉ Pháp]
ぼうしほう
🔊
Danh từ chung
luật chống...
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống