Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防止指針
[Phòng Chỉ Chỉ Châm]
ぼうしししん
🔊
Danh từ chung
hướng dẫn phòng ngừa
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
針
Châm
kim; ghim