Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防止剤
[Phòng Chỉ Tề]
ぼうしざい
🔊
Danh từ chung
chất ức chế; chất phòng ngừa
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng
剤
Tề
liều; thuốc