Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防染糊
[Phòng Nhiễm Hồ]
ぼうせんのり
🔊
Danh từ chung
hồ chống nhuộm; chống thấm
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
糊
Hồ
keo; hồ; hồ dán