Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防撓材
[Phòng Nạo Tài]
ぼうとうざい
🔊
Danh từ chung
thanh gia cố
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
撓
Nạo
uốn cong; luyện tập
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng