Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防弾チョッキ
[Phòng Đạn]
ぼうだんチョッキ
🔊
Danh từ chung
áo chống đạn
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
Từ liên quan đến 防弾チョッキ
ボディアーマー
áo giáp