Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防塵室
[Phòng Trần Thất]
ぼうじんしつ
🔊
Danh từ chung
phòng sạch
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
塵
Trần
bụi; rác
室
Thất
phòng