Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防じんマスク
[Phòng]
防塵マスク
[Phòng Trần]
ぼうじんマスク
🔊
Danh từ chung
khẩu trang chống bụi
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
塵
Trần
bụi; rác