阮咸 [Nguyễn Hàm]
げんかん
Danh từ chung
ruanxian (đàn luýt Trung Quốc 4 hoặc 5 dây); ruan
Danh từ chung
ruanxian (đàn luýt Trung Quốc 4 hoặc 5 dây); ruan