Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
闘魚
[Đấu Ngư]
とうぎょ
🔊
Danh từ chung
cá chọi
Hán tự
闘
Đấu
đánh nhau; chiến tranh
魚
Ngư
cá