Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
闇社会
[Ám Xã Hội]
やみしゃかい
🔊
Danh từ chung
thế giới ngầm; xã hội ngầm
Hán tự
闇
Ám
tối đi; u ám; hỗn loạn
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia