Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
闇医者
[Ám Y Giả]
やみいしゃ
🔊
Danh từ chung
bác sĩ chui
Hán tự
闇
Ám
tối đi; u ám; hỗn loạn
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người