閲す [Duyệt]
えっす
けみす
Động từ Godan - đuôi “su”
📝 えっす đặc biệt chỉ tài liệu
kiểm tra; xem xét
🔗 閲する
Động từ Godan - đuôi “su”
trôi qua (thời gian)