Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閣議決定
[Các Nghị Quyết Định]
かくぎけってい
🔊
Danh từ chung
quyết định nội các
Hán tự
閣
Các
tháp; tòa nhà cao; cung điện
議
Nghị
thảo luận
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định