Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関連記事
[Quan Liên Kí Sự]
かんれんきじ
🔊
Danh từ chung
bài viết liên quan
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do