関連度 [Quan Liên Độ]

かんれんど

Danh từ chung

mức độ liên quan; tỷ lệ liên quan

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ関連かんれん書類しょるいやまなんかえ調しらべた。
Anh ấy đã kiểm tra lại núi tài liệu liên quan nhiều lần.