Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関路の鳥
[Quan Lộ Điểu]
せきじのとり
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
gà
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
鳥
Điểu
chim; gà