Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関西馬
[Quan Tây Mã]
かんさいば
🔊
Danh từ chung
ngựa Kansai
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
西
Tây
phía tây
馬
Mã
ngựa