Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関節鏡検査
[Quan Tiết Kính Kiểm Tra]
かんせつきょうけんさ
🔊
Danh từ chung
nội soi khớp
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
節
Tiết
mùa; tiết
鏡
Kính
gương
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra