Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関税障壁
[Quan Thuế Chướng Bích]
かんぜいしょうへき
🔊
Danh từ chung
rào cản thuế quan
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
税
Thuế
thuế
障
Chướng
cản trở
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào