Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関税局
[Quan Thuế Cục]
かんぜいきょく
🔊
Danh từ chung
cục hải quan
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
税
Thuế
thuế
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy