関東炊き [Quan Đông Xuy]
関東煮き [Quan Đông Chử]
関東煮 [Quan Đông Chử]
かんとうだき
かんとだき
かんとに
– 関東煮
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
📝 かんとだき là phương ngữ Kansai; かんとに là phương ngữ Nagoya
oden
món ăn gồm nhiều nguyên liệu như trứng, củ cải, khoai tây, chikuwa, konnyaku, hầm trong nước dùng có hương vị đậu nành
🔗 おでん