関数電卓 [Quan Số Điện Trác]

かんすうでんたく

Danh từ chung

máy tính khoa học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

分析ぶんせき化学かがく試験しけんって関数かんすう電卓でんたくだっけ?
Kỳ thi hóa phân tích có được mang máy tính bỏ túi không nhỉ?