Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関数解析
[Quan Số Giải Tích]
かんすうかいせき
🔊
Danh từ chung
phân tích hàm số
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
析
Tích
phân tích; chia