Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関所破り
[Quan Sở Phá]
せきしょやぶり
🔊
Danh từ chung
phá vỡ hoặc lén qua cổng
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
所
Sở
nơi; mức độ
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại