関心を高める [Quan Tâm Cao]

かんしんをたかめる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

kích thích sự quan tâm; nâng cao nhận thức

JP: 政府せいふはスーダンの人権じんけん状況じょうきょうへの関心かんしんたかめるために尽力じんりょくしてきた団体だんたいだまらせることに懸命けんめいになっているようだ。

VI: Chính phủ dường như đang nỗ lực để bịt miệng các tổ chức đã cố gắng nâng cao nhận thức về tình hình nhân quyền ở Sudan.

🔗 関心が高まる