関心を寄せる [Quan Tâm Kí]
かんしんをよせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
quan tâm; trở nên quan tâm
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
quan tâm; trở nên quan tâm