関係者以外立入禁止 [Quan Hệ Giả Dĩ Ngoại Lập Nhập Cấm Chỉ]

関係者以外立入り禁止 [Quan Hệ Giả Dĩ Ngoại Lập Nhập Cấm Chỉ]

かんけいしゃいがいたちいりきんし

Cụm từ, thành ngữ

📝 trên biển báo

Không phận sự miễn vào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

関係かんけいしゃ以外いがい立入禁止たちいりきんしだ。
Cấm người không liên quan vào.