関係書類 [Quan Hệ Thư Loại]

かんけいしょるい

Danh từ chung

tài liệu liên quan

JP: 関係かんけい書類しょるいやまをしらべていくうちに、かれらは真実しんじつをつかんだ。

VI: Trong khi kiểm tra đống tài liệu liên quan, họ đã nắm bắt được sự thật.