関係強化 [Quan Hệ 強 Hóa]
かんけいきょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tăng cường quan hệ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tăng cường quan hệ