関係副詞 [Quan Hệ Phó Từ]

かんけいふくし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

trạng từ quan hệ

JP: 引用いんようした問題もんだいではありませんが、関係かんけい代名詞だいめいし関係かんけい副詞ふくし使つかけを問題もんだいがリーディングセクションにはあります。

VI: Câu hỏi không liên quan đến trích dẫn, nhưng trong phần đọc hiểu có câu hỏi về cách sử dụng đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しかしながら、前置詞ぜんちし+関係かんけい代名詞だいめいしwhichの部分ぶぶん関係かんけい副詞ふくしwhereとなっています。
Tuy nhiên, cụm từ gồm giới từ và đại từ quan hệ "which" đã được thay thế bằng trạng từ quan hệ "where".