関係代名詞 [Quan Hệ Đại Danh Từ]

かんけいだいめいし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

đại từ quan hệ

JP: 引用いんようした問題もんだいではありませんが、関係かんけい代名詞だいめいし関係かんけい副詞ふくし使つかけを問題もんだいがリーディングセクションにはあります。

VI: Câu hỏi không liên quan đến trích dẫn, nhưng trong phần đọc hiểu có câu hỏi về cách sử dụng đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

関係かんけい代名詞だいめいしは「接続詞せつぞくし+代名詞だいめいし」のはたらきをしています。
Đại từ quan hệ thực hiện chức năng của "liên từ + đại từ".
しかしながら、前置詞ぜんちし+関係かんけい代名詞だいめいしwhichの部分ぶぶん関係かんけい副詞ふくしwhereとなっています。
Tuy nhiên, cụm từ gồm giới từ và đại từ quan hệ "which" đã được thay thế bằng trạng từ quan hệ "where".
中学生ちゅうがくせい英語えいごまなさいさい難関なんかんひとつが関係かんけい代名詞だいめいしです。
Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
関係かんけい代名詞だいめいしのthatは、主格しゅかく目的もくてきかくの2つであり、所有しょゆうかくはありません。
Đại từ quan hệ "that" có hai chức năng là làm chủ ngữ và tân ngữ, và không có chức năng sở hữu.