Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間銀
[Gian Ngân]
合銀
[Hợp Ngân]
あいぎん
🔊
Danh từ chung
phí xử lý
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
銀
Ngân
bạc
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1