Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間違い探し
[Gian Vi Thám]
まちがいさがし
🔊
Danh từ chung
tìm điểm khác biệt
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm