間行 [Gian Hành]

かんこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đi du hành ẩn danh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くだりくだりをあけること。
Hãy để khoảng trống giữa các dòng.
くだりくだりをもっとけなさい。
Hãy để khoảng trống lớn hơn giữa các dòng.