Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間知石
[Gian Tri Thạch]
けんちいし
🔊
Danh từ chung
đá hình nêm
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
知
Tri
biết; trí tuệ
石
Thạch
đá