Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間知ブロック
[Gian Tri]
けんちブロック
🔊
Danh từ chung
khối bê tông hình nêm
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
知
Tri
biết; trí tuệ