間欠熱 [Gian Khiếm Nhiệt]
間歇熱 [Gian Hiết Nhiệt]
間けつ熱 [Gian Nhiệt]
かんけつねつ
Danh từ chung
sốt gián đoạn
Danh từ chung
sốt gián đoạn