Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間期死
[Gian Kỳ Tử]
かんきし
🔊
Danh từ chung
chết trong giai đoạn gian kỳ
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
死
Tử
chết