間数 [Gian Số]
けんすう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chung
số ken (chiều dài hoặc chiều rộng)
🔗 間・けん