間接自慢 [Gian Tiếp Tự Mạn]
かんせつじまん
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
khoe gián tiếp (đặc biệt trên mạng xã hội)
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
khoe gián tiếp (đặc biệt trên mạng xã hội)