Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間接民主制
[Gian Tiếp Dân Chủ Chế]
かんせつみんしゅせい
🔊
Danh từ chung
dân chủ gián tiếp
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
民
Dân
dân; quốc gia
主
Chủ
chủ; chính
制
Chế
hệ thống; luật