Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間接撮影
[Gian Tiếp Toát Ảnh]
かんせつさつえい
🔊
Danh từ chung
soi huỳnh quang
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh