Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間投
[Gian Đầu]
かんとう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thán từ
🔗 間投詞
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ